Bản dịch của từ 尾页 trong tiếng Việt

尾页

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

尾页 (Danh từ)

wěi yè
01

Trang cuối cùng

书籍或文档的最后一页。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尾页

wěi

Các từ liên quan

尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
页子
页岩
页岩地貌
页心
页码
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép