Bản dịch của từ 尿出子 trong tiếng Việt
尿出子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄋㄧㄠˋ | n | iao | thanh huyền |
尿出子 (Danh từ)
【niào chū zǐ】
01
Tiểu không kiểm soát (đái dầm/tiểu tiện ra quần), ý nói việc chảy/thoát nước tiểu ngoài ý muốn
遗尿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿出子
niào
尿
chū
出
zi
子
Các từ liên quan
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
尿床
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
- Các biến thể:
- 㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞙
脲
㳮
溺
哸
鞖
浽
夊
娞
熣
雖
嗺
缞
睢
虽
眭
屘
居
屟
屛
㞑
屌
尻
屓
屍
屈
㞛
尹
呖
阻
吚
亪
廸
芘
甼
犻
驴
災
厏
甸
尿尿
撒尿
尿布
尿床
尿酸
屎尿
尿液
尿素
尿急
泌尿
尿泡
尿脬
