Bản dịch của từ 尿囊 trong tiếng Việt
尿囊
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄋㄧㄠˋ | n | iao | thanh huyền |
尿囊 (Cụm từ)
【niào náng】
01
爬行类、鸟类和哺乳类动物的囊状胚外器官。鸟类与爬虫类的尿囊位于绒毛膜和羊膜间,腔内储存胎儿的排泄物,并作暂时的呼吸器官。哺乳类的尿囊与绒毛膜相连,于绒毛膜与子宫内膜结合形成胎盘后,向之供应血液。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿囊
niào
尿
náng
囊
- Bính âm:
- 【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
- Các biến thể:
- 㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞙
脲
㳮
溺
哸
鞖
浽
夊
娞
熣
雖
嗺
缞
睢
虽
眭
屘
居
屟
屛
㞑
屌
尻
屓
屍
屈
㞛
尹
呖
阻
吚
亪
廸
芘
甼
犻
驴
災
厏
甸
尿尿
撒尿
尿布
尿床
尿酸
屎尿
尿液
尿素
尿急
泌尿
尿泡
尿脬
