Bản dịch của từ 尿泡 trong tiếng Việt

尿泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄋㄧㄠˋniaothanh huyền

尿泡 (Danh từ)

suī pào
01

Bàng quang (từ phương ngữ)

(方言) 膀胱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi tiểu

小便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿泡

suī

尿

pào

Các từ liên quan

尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
尿
Bính âm:
【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
Các biến thể:
㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
Hình thái radical:
⿸,尸,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép