Bản dịch của từ 尿胞种子 trong tiếng Việt
尿胞种子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄋㄧㄠˋ | n | iao | thanh huyền |
尿胞种子 (Danh từ)
【suī bāo zhǒng zi】
01
1.亦作“尿泡种子”。
Ví dụ
02
Từ xúc phạm chỉ trẻ con, nghĩa xấu, tương đương “con nít vô lại” hoặc “đứa trẻ đáng khinh” (lời chê bai, miệt thị dành cho trẻ nhỏ)
2.对婴幼儿的蔑称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿胞种子
niào
尿
bāo
胞
zhǒng
种
zi
子
Các từ liên quan
尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
胞与
胞人
胞兄
胞子
种五生
种人
种众
种佃
种作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
- Các biến thể:
- 㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞙
脲
㳮
溺
哸
鞖
浽
夊
娞
熣
雖
嗺
缞
睢
虽
眭
屘
居
屟
屛
㞑
屌
尻
屓
屍
屈
㞛
尹
呖
阻
吚
亪
廸
芘
甼
犻
驴
災
厏
甸
尿尿
撒尿
尿布
尿床
尿酸
屎尿
尿液
尿素
尿急
泌尿
尿泡
尿脬
