Bản dịch của từ 尿裤 trong tiếng Việt
尿裤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄋㄧㄠˋ | n | iao | thanh huyền |
尿裤 (Danh từ)
【niào kù】
01
Tã; tã lót; bỉm
尿裤是专为婴儿或小孩设计的,能够吸收尿液,保持干燥和清洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿裤
niào
尿
kù
裤
- Bính âm:
- 【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
- Các biến thể:
- 㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞙
脲
㳮
溺
哸
鞖
浽
夊
娞
熣
雖
嗺
缞
睢
虽
眭
屘
居
屟
屛
㞑
屌
尻
屓
屍
屈
㞛
尹
呖
阻
吚
亪
廸
芘
甼
犻
驴
災
厏
甸
尿尿
撒尿
尿布
尿床
尿酸
屎尿
尿液
尿素
尿急
泌尿
尿泡
尿脬
