Bản dịch của từ 尿闭 trong tiếng Việt

尿闭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄋㄧㄠˋniaothanh huyền

尿闭 (Danh từ)

niào bì
01

Bí đái

尿闭症是以排尿困难为主,重者无尿排出的疾病,有小便不利短少为表症.主要因膀胱失职,其它脏器也能导致本病,上焦火盛,气失萧降,水道不通不能下输于膀胱,心有热也能发生本病.脾胃虚也会发生本病.不能升清降浊,使膀胱严重失职,也能便尿路不通。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿闭

niào

尿

尿
Bính âm:
【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
Các biến thể:
㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
Hình thái radical:
⿸,尸,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép