Bản dịch của từ 尿验 trong tiếng Việt

尿验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄋㄧㄠˋniaothanh huyền

尿验 (Danh từ)

niào yàn
01

Xét nghiệm nước tiểu

一种通过分析尿液来检测身体健康状况或疾病的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿验

niào

尿

yàn

尿
Bính âm:
【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
Các biến thể:
㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
Hình thái radical:
⿸,尸,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép