Bản dịch của từ 局天扣地 trong tiếng Việt

局天扣地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局天扣地 (Động từ)

jú tiān kòu dì
01

Diễn tả nỗi đau buồn, than thở một cách thảm thiết, như kể lể nỗi khổ tâm.

悲痛诉说的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局天扣地

tiān

kòu

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
天一
天一阁
天丁
天上人间
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép