Bản dịch của từ 局宇 trong tiếng Việt
局宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
局宇 (Danh từ)
【jú yǔ】
01
Độ lượng, giới hạn tiêu chuẩn để đánh giá hoặc đo lường một vật gì đó
犹器度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局宇
jú
局
yǔ
宇
Các từ liên quan
局中人
局主
局任
局体
局促
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
- Các biến thể:
- 𡱈, 𢩁, 侷, 跼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮂
䴗
鵴
㥌
湨
趜
泦
挶
輂
驧
䱡
䎤
居
屁
尻
㞖
尽
屭
㞎
㞑
屗
㞕
屌
尿
奂
㚪
𠖷
㒳
抙
把
㫖
戺
闱
䒦
庇
盀
邮局
格局
结局
布局
局限
局面
局部
局势
僵局
饭局
