Bản dịch của từ 局操 trong tiếng Việt

局操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局操 (Danh từ)

jú cāo
01

Tiểu tiết nhỏ nhặt, những điều vụn vặt trong công việc hoặc sinh hoạt

犹小节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局操

cāo

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép