Bản dịch của từ 局断 trong tiếng Việt

局断

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局断 (Danh từ)

jú duàn
01

Phương pháp, mưu kế, thủ đoạn dùng để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục đích

指手段﹑计谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局断

duàn

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
断七
断乎
断乎不可
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép