Bản dịch của từ 局格 trong tiếng Việt

局格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局格 (Danh từ)

jú gé
01

Cách bố trí, khuôn khổ hay kiểu dáng tổng thể của một vật hoặc sự việc, tương tự như ‘cục diện’ hay ‘hình thức’ trong tiếng Việt.

犹格局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局格

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
格五
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép