Bản dịch của từ 局缩 trong tiếng Việt
局缩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
局缩 (Động từ)
【jú suō】
01
Co rúm lại, e sợ, rụt rè không dám đối mặt
2.畏缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hẹp hòi, chật hẹp, có nghĩa giống 'cục bộ' hay 'hạn hẹp'
1.犹狭小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rút lui, co rúm lại; thu mình lại như con vật khi sợ hãi
3.退缩;蜷缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局缩
jú
局
suō
缩
Các từ liên quan
局中人
局主
局任
局体
局促
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
- Các biến thể:
- 𡱈, 𢩁, 侷, 跼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮂
䴗
鵴
㥌
湨
趜
泦
挶
輂
驧
䱡
䎤
居
屁
尻
㞖
尽
屭
㞎
㞑
屗
㞕
屌
尿
奂
㚪
𠖷
㒳
抙
把
㫖
戺
闱
䒦
庇
盀
邮局
格局
结局
布局
局限
局面
局部
局势
僵局
饭局
