Bản dịch của từ 局调 trong tiếng Việt

局调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局调 (Danh từ)

jú diào
01

Phong cách và bố cục tổng thể của một bài văn, thể hiện sắc thái và cảm xúc chung.

指文章的格局情调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局调

diào

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
调三惑四
调三斡四
调三窝四
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép