Bản dịch của từ 局足 trong tiếng Việt

局足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局足 (Danh từ)

jú zú
01

Chân nhón, chân nhấc lên; ẩn dụ chỉ thời gian ngắn ngủi như bước chân nhanh.

2.蹻足;举足。喻时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Co chân lại, cuộn chân lại như cuộn tròn

1.蜷曲其足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局足

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép