Bản dịch của từ 局蹄 trong tiếng Việt

局蹄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局蹄 (Động từ)

jú tí
01

Chỉ hành động nhấc một chân lên, thường dùng cho động vật có móng như ngựa, bò.

偏举一足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局蹄

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
蹄囓
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép