Bản dịch của từ 局蹙 trong tiếng Việt

局蹙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局蹙 (Tính từ)

jú cù
01

Miêu tả tầm nhìn, tấm lòng và ý cảnh bài viết hẹp hòi, không rộng mở.

形容见识﹑气量以及文章意境等狭隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局蹙

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép