Bản dịch của từ 局部麻醉 trong tiếng Việt

局部麻醉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局部麻醉 (Động từ)

jú bù má zuì
01

Gây tê tại chỗ

对身体局部进行麻醉,以减轻疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局部麻醉

zuì

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
部下
部丞
麻亮
麻仁
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép