Bản dịch của từ 局骗拐带 trong tiếng Việt

局骗拐带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

局骗拐带 (Động từ)

jú piàn guǎi dài
01

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, dụ dỗ bắt cóc trẻ em.

诈骗财物,诱拐孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 局骗拐带

piàn

guǎi

dài

Các từ liên quan

局中人
局主
局任
局体
局促
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
拐卖
拐子
带下
局
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Các biến thể:
𡱈, 𢩁, 侷, 跼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép