Bản dịch của từ 屁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

(Danh từ)

01

Rắm; trung tiện (đánh rắm)

由肛门排出的臭气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gì; cái gì

意思和“什么”一样;指任何东西;多用于否定和批评

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

屁
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Các biến thể:
䊧, 𡲩, 𥤶, 𥥓, 𥧔
Hình thái radical:
⿸,尸,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép