Bản dịch của từ 屁眼 trong tiếng Việt

屁眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

屁眼 (Danh từ)

pì yǎn
01

Hậu môn (cách nói thô tục)

肛门。此表述较粗俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屁眼

yǎn

Các từ liên quan

屁事
屁塞
屁滚尿流
屁股
屁股蹲儿
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
屁
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Các biến thể:
䊧, 𡲩, 𥤶, 𥥓, 𥧔
Hình thái radical:
⿸,尸,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép