Bản dịch của từ 屁股沉 trong tiếng Việt

屁股沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

屁股沉 (Tính từ)

pì gu chén
01

Ngồi lì, không chịu đứng dậy hoặc lâu không rời chỗ (thói quen hay ngồi lâu, 'mông nặng')

久坐不走。。如:「他这个人屁股沉,到人家家里一坐,就忘了时间。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屁股沉

chén

屁
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Các biến thể:
䊧, 𡲩, 𥤶, 𥥓, 𥧔
Hình thái radical:
⿸,尸,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép