Bản dịch của từ 层云 trong tiếng Việt

层云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层云 (Danh từ)

céng yún
01

Mây tầng; mây

一种云形,其特点是水平伸展范围较大并且比层积云或卷层云的高度较低

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层云

céng

yún

Các từ liên quan

层亘
层冰
层出
层出不穷
层出叠现
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép