Bản dịch của từ 层岚 trong tiếng Việt
层岚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
层岚 (Danh từ)
【céng lán】
01
Sương mù bay lẩn trong các dãy núi chồng lên nhau; hơi sương giữa các tầng núi (gợi hình: 'làn sương tầng tầng').
指重山叠岭中的雾气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层岚
céng
层
lán
岚
Các từ liên quan
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
- Bính âm:
- 【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 層
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉕
層
橧
嶒
䁬
竲
㬝
曾
驓
曽
屡
屟
屘
屉
尺
尾
属
㞔
展
㞏
屐
層
㒵
斈
姖
驲
𠇪
兎
折
佣
㕰
䧂
抔
𠇼
层次
阶层
层面
基层
楼层
高层
层楼
底层
层级
深层
