Bản dịch của từ 层岩 trong tiếng Việt
层岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
层岩 (Danh từ)
【céng yán】
01
Đá phân tầng
层状岩石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh cờ
石板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层岩
céng
层
yán
岩
Các từ liên quan
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 層
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉕
層
橧
嶒
䁬
竲
㬝
曾
驓
曽
屡
屟
屘
屉
尺
尾
属
㞔
展
㞏
屐
層
㒵
斈
姖
驲
𠇪
兎
折
佣
㕰
䧂
抔
𠇼
层次
阶层
层面
基层
楼层
高层
层楼
底层
层级
深层
