Bản dịch của từ 层巢 trong tiếng Việt

层巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层巢 (Danh từ)

céng cháo
01

Tổ chim xếp tầng; tổ chim kiên cố (ý cổ: ‘犹垒巢’ — tổ giống như ụ, vững chắc)

1.犹垒巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ (chim) xây cao trên chỗ cao; ổ chồng tầng (tổ đặt ở nơi cao, chót vót)

2.指垒于高处的巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层巢

céng

cháo

Các từ liên quan

层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép