Bản dịch của từ 层次分明 trong tiếng Việt

层次分明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层次分明 (Tính từ)

céng cì fēn míng
01

Có thứ tự rõ ràng, phân chia rõ rệt

层次:事物的次序。事物的次序界限清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层次分明

céng

fēn

míng

Các từ liên quan

层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
次丁
次且
次世
次主
次之
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
明上
明世
明业
明丢丢
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép