Bản dịch của từ 层泉 trong tiếng Việt

层泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层泉 (Danh từ)

céng quán
01

Âm phủ, tầng nước ngầm của âm giới; chỉ 'hoàng quan/địa ngục' (cõi âm) — Hán Việt: 'quan' = = suối/nguồn, thường chỉ 'Hoàng Quản/Địa ngục'.

重泉,黄泉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层泉

céng

quán

Các từ liên quan

层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép