Bản dịch của từ 层涛 trong tiếng Việt
层涛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
层涛 (Tính từ)
【céng tāo】
01
Mô tả dáng vẻ cây thông, cây trúc đung đưa như lớp lớp sóng (hình ảnh lượn sóng của cành lá)
2.形容松竹摇曳貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những lớp sóng gợn liên tiếp, làn sóng xếp tầng (sóng biển dâng lên xuống, có cảm giác lớp lớp)
1.起伏的波浪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层涛
céng
层
tāo
涛
Các từ liên quan
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
涛头
涛波
涛泷
涛涛
- Bính âm:
- 【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 層
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉕
層
橧
嶒
䁬
竲
㬝
曾
驓
曽
屡
屟
屘
屉
尺
尾
属
㞔
展
㞏
屐
層
㒵
斈
姖
驲
𠇪
兎
折
佣
㕰
䧂
抔
𠇼
层次
阶层
层面
基层
楼层
高层
层楼
底层
层级
深层
