Bản dịch của từ 层递 trong tiếng Việt
层递
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
层递 (Danh từ)
【céng dì】
01
Theo từng cấp chuyển giao; chuyển từ cấp này sang cấp kia (dần dần, từng bậc)
2.逐级递送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lần lượt từng lớp một; tiến lên theo từng bậc (từ thấp đến cao), ví dụ: 'từng lớp tiến lên'
1.层层递进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
修辞格的一种:用结构相同或相似的句子层层推进,表示递进关系(可记作“层层递进”)。
3.修辞格的一种。用结构相同或相似的语句来表达层层递进的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层递
céng
层
dì
递
Các từ liên quan
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
递事
递互
递交
递人
递代
- Bính âm:
- 【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 層
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉕
層
橧
嶒
䁬
竲
㬝
曾
驓
曽
屡
屟
屘
屉
尺
尾
属
㞔
展
㞏
屐
層
㒵
斈
姖
驲
𠇪
兎
折
佣
㕰
䧂
抔
𠇼
层次
阶层
层面
基层
楼层
高层
层楼
底层
层级
深层
