Bản dịch của từ 层阴 trong tiếng Việt

层阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层阴 (Tính từ)

céng yīn
01

Mây dày, lớp mây đen dày đặc (chỉ bầu trời nhiều mây đen che phủ)

1.指密布的浓云。

Ví dụ
02

Sâu thẳm, âm u (dùng để比喻 nơi chốn hoặc trạng thái rất sâu, tối)

2.喻幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层阴

céng

yīn

Các từ liên quan

层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép