Bản dịch của từ 层霄 trong tiếng Việt
层霄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
层霄 (Danh từ)
【céng xiāo】
01
Vùng trời cao xa; chốn bầu trời huyền ảo, cao thẳm (thường dùng trong văn chương)
天空的高远之处:流年随逝水,高谊薄层霄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层霄
céng
层
xiāo
霄
Các từ liên quan
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
- Bính âm:
- 【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 層
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉕
層
橧
嶒
䁬
竲
㬝
曾
驓
曽
屡
屟
屘
屉
尺
尾
属
㞔
展
㞏
屐
層
㒵
斈
姖
驲
𠇪
兎
折
佣
㕰
䧂
抔
𠇼
层次
阶层
层面
基层
楼层
高层
层楼
底层
层级
深层
