Bản dịch của từ 层龙絶艺 trong tiếng Việt

层龙絶艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

层龙絶艺 (Danh từ)

céng lóng jué yì
01

Một thuật ngữ thi pháp thời Tống chỉ hệ thống 'thơ pháp mười ba' (mười ba thể cách/tiêu chuẩn sáng tác thơ); Hán Việt: 'Tống nhân thi pháp thập tam'.

指宋人诗法十三格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 层龙絶艺

céng

lóng

jué

Các từ liên quan

层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
艺业
艺事
艺人
艺名
层
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép