Bản dịch của từ 屃奰 trong tiếng Việt

屃奰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

屃奰 (Danh từ)

xì bì
01

Mạnh mẽ, khỏe khoắn; có sức mạnh vượt trội (mô tả khí lực, uy lực)

1.强大有力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên khác của loài rùa biển (蠵龟),một loài rùa biển lớn

2.蠵龟的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屃奰

Các từ liên quan

奰发
奰屃
奰怒
奰逆
屃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÝ】
Các biến thể:
屓, 屭, 𡳻
Hình thái radical:
⿸,尸,贝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép