Bản dịch của từ 屃奰 trong tiếng Việt
屃奰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
屃奰 (Danh từ)
【xì bì】
01
Mạnh mẽ, khỏe khoắn; có sức mạnh vượt trội (mô tả khí lực, uy lực)
1.强大有力貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên khác của loài rùa biển (蠵龟),một loài rùa biển lớn
2.蠵龟的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屃奰
xì
屃
bì
奰
Các từ liên quan
奰发
奰屃
奰怒
奰逆
