Bản dịch của từ 居作 trong tiếng Việt

居作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

居作 (Danh từ)

jū zuò
01

Làm thuê, làm công cho người khác (làm người hầu, làm công việc thuê mướn)

1.做佣工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

刑法名判处囚犯在监狱中服劳役类似劳役刑)。可记作居作在监所做事服役”。

2.刑法名。罚令囚犯服劳役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居作

zuò

Các từ liên quan

居下讪上
居不重茵
居业
作一
作下
作不准
作业
作业本
居
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
Hình thái radical:
⿸,尸,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép