Bản dịch của từ 居势 trong tiếng Việt
居势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居势 (Danh từ)
【jū shì】
01
Ở vị trí quyền lực và có ảnh hưởng; một người hoặc lực lượng kiểm soát một tình huống (tập trung vào tình trạng và tình huống)
1.处于有权势的地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình thế, hoàn cảnh (mà một người hoặc một phe đang ở trong đó)
2.指所处的情势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居势
jū
居
shì
势
Các từ liên quan
居下讪上
居不重茵
居业
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
㡹
據
裾
鴡
泃
匊
鋦
俥
且
苴
踘
㞔
屙
屎
㞍
尹
屟
屑
履
㞏
尺
屪
屆
牬
怶
鸣
弨
欧
咃
㸓
易
泀
咂
欣
㘲
居然
邻居
居住
居民
同居
起居
家居
民居
定居
居留
