Bản dịch của từ 居句 trong tiếng Việt
居句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居句 (Danh từ)
【jū jù】
01
(tục ngữ cổ) cách miêu tả hình vuông, tròn, thẳng hoặc cong; dùng để chỉ các mẫu câu hoặc từ dùng để diễn đạt hình dạng, phương hướng, độ thẳng, v.v. trong lời nói hoặc văn viết (đặc biệt là trong văn viết và tiếng Trung cổ điển)
犹言方圆直曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居句
jū
居
jù
句
Các từ liên quan
居下讪上
居不重茵
居业
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
㡹
據
裾
鴡
泃
匊
鋦
俥
且
苴
踘
㞔
屙
屎
㞍
尹
屟
屑
履
㞏
尺
屪
屆
牬
怶
鸣
弨
欧
咃
㸓
易
泀
咂
欣
㘲
居然
邻居
居住
居民
同居
起居
家居
民居
定居
居留
