Bản dịch của từ 居守 trong tiếng Việt
居守

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居守 (Động từ)
Ở lại canh giữ; ở lại trông coi, bảo vệ (thường chỉ việc ở lại để守护或看守某处)
1.留置守护。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Cụ thể là một thuật ngữ lịch sử) Khi hoàng đế đi viễn chinh hoặc du ngoạn, các quan đại thần ở lại kinh đô hoặc đến đó để trấn giữ, canh giữ những công việc quan trọng của triều đình (có thể hiểu là “ở” một nơi và “canh giữ” một nơi).
2.特指皇帝出征或巡幸时,重臣镇守京都或行部。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
官名:代为留守、暂时掌管地方政务的官员(相当于“留守”或“代守”)。
3.官名。留守的别称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ nguyên như trước, tuân thủ chế độ cũ; canh giữ theo thói quen cũ (ý: vẫn giữ nguyên, không thay đổi)
4.犹守成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居守
jū
居
shǒu
守
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
