Bản dịch của từ 居安资深 trong tiếng Việt
居安资深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居安资深 (Tính từ)
【jū ān zī shēn】
01
Mô tả trạng thái an tâm và chuyên tâm học tập, trình độ/công lực rất sâu (nghĩa: yên tâm học mà đạt được cao tay, thâm hậu).
形容安心学习,造诣很深。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居安资深
jū
居
ān
安
zī
资
shēn
深
Các từ liên quan
居下讪上
居不重茵
居业
安上
安下
安不忘危
资世
资业
资东
资予
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
㡹
據
裾
鴡
泃
匊
鋦
俥
且
苴
踘
㞔
屙
屎
㞍
尹
屟
屑
履
㞏
尺
屪
屆
牬
怶
鸣
弨
欧
咃
㸓
易
泀
咂
欣
㘲
居然
邻居
居住
居民
同居
起居
家居
民居
定居
居留
