Bản dịch của từ 居己 trong tiếng Việt

居己

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

居己 (Động từ)

jū jǐ
01

自处立身处世犹如处身自持”),指安身立命或保持本分操守

犹持身,处身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居己

Các từ liên quan

居下讪上
居不重茵
居业
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
居
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
Hình thái radical:
⿸,尸,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép