Bản dịch của từ 居心不良 trong tiếng Việt

居心不良

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

居心不良 (Thành ngữ)

jū xīn bù liáng
01

Có ý đồ xấu

心怀不良企图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu bụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khoảnh

(性情、行为) 不正而且凶恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居心不良

xīn

liáng

居
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
Hình thái radical:
⿸,尸,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép