Bản dịch của từ 居有 trong tiếng Việt
居有
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居有 (Động từ)
【jū yǒu】
01
Chiếm hữu, sở hữu (có nghĩa là nắm giữ hoặc chiếm lấy cái gì)
犹言据有,占有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居有
jū
居
yǒu
有
Các từ liên quan
居下讪上
居不重茵
居业
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
㡹
據
裾
鴡
泃
匊
鋦
俥
且
苴
踘
㞔
屙
屎
㞍
尹
屟
屑
履
㞏
尺
屪
屆
牬
怶
鸣
弨
欧
咃
㸓
易
泀
咂
欣
㘲
居然
邻居
居住
居民
同居
起居
家居
民居
定居
居留
