Bản dịch của từ 居移气,养移体 trong tiếng Việt
居移气,养移体
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居移气,养移体 (Tính từ)
【jū yí qì , yǎng yí tǐ】
01
Địa vị thay đổi khí chất, nuôi dưỡng thay đổi thể chất; môi trường và cách nuôi dưỡng ảnh hưởng đến con người
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居移气,养移体
jū
居
yí
移
qì
气
,
养
yǎng
体
Các từ liên quan
居下讪上
居不重茵
居业
移东就西
移东换西
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
养不大
养世
养中
养乏
养乐
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
㡹
據
裾
鴡
泃
匊
鋦
俥
且
苴
踘
㞔
屙
屎
㞍
尹
屟
屑
履
㞏
尺
屪
屆
牬
怶
鸣
弨
欧
咃
㸓
易
泀
咂
欣
㘲
居然
邻居
居住
居民
同居
起居
家居
民居
定居
居留
