ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屆
Bảng phân tích âm vị 屆
Jiè
Chỉ kỳ, khóa, thời hạn (như khóa học, kỳ thi) dễ nhớ như 'giới hạn thời gian'
同“届”。《集韻·怪韻》:“屆,或作届。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép