Bản dịch của từ 屈伸 trong tiếng Việt

屈伸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈伸 (Danh từ)

qū shēn
01

Cúi gập và duỗi ra; co và giãn (thường chỉ động tác tay/chân hoặc cơ bắp), Hán-Việt: khuất-thân/khúc-thân (nhớ liên tưởng «gập — duỗi»).

1.亦作“屈申”。

Ví dụ
02

(1) (n.) Sự co (bóp) và duỗi (mở) — hành động uốn cong rồi thẳng ra; (2) (v.) co lại và duỗi ra (ví dụ: tay chân, lò xo). Hán-Việt: (khúc) = gập, (thân) = duỗi.

2.屈曲与伸舒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiến và rút lui; sự tiến lên và rút lui của hành động (có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ) - đề cập đến sự tiến lên và rút lui, xu hướng hành động hoặc một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Nó có thể gắn liền với từ “tiến lui” trong Hán Việt.

3.进退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈伸

shēn

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép