Bản dịch của từ 屈伸 trong tiếng Việt
屈伸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈伸 (Danh từ)
Cúi gập và duỗi ra; co và giãn (thường chỉ động tác tay/chân hoặc cơ bắp), Hán-Việt: khuất-thân/khúc-thân (nhớ liên tưởng «gập — duỗi»).
1.亦作“屈申”。
(1) (n.) Sự co (bóp) và duỗi (mở) — hành động uốn cong rồi thẳng ra; (2) (v.) co lại và duỗi ra (ví dụ: tay chân, lò xo). Hán-Việt: 屈 (khúc) = gập, 伸 (thân) = duỗi.
2.屈曲与伸舒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiến và rút lui; sự tiến lên và rút lui của hành động (có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ) - đề cập đến sự tiến lên và rút lui, xu hướng hành động hoặc một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Nó có thể gắn liền với từ “tiến lui” trong Hán Việt.
3.进退。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈伸
qū
屈
shēn
伸
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
