Bản dịch của từ 屈佚草 trong tiếng Việt

屈佚草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈佚草 (Danh từ)

qū yì cǎo
01

Xem '屈轶' — tên một loại cỏ trong văn liệu cổ (từ Hán cổ, thường gặp trong danh mục thực vật hoặc cổ văn).

见“屈轶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈佚草

cǎo

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
草上霜
草上飞
草丛
草人
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép