Bản dịch của từ 屈光度 trong tiếng Việt

屈光度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈光度 (Danh từ)

qū guāng dù
01

Đi-ốp (độ chiết quang của thấu kính)

透镜的折光强度单位,屈光度等于焦距 (以米表示) 除1,例如透镜的焦距为2米,它的屈光度就是1/2

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈光度

guāng

屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép