Bản dịch của từ 屈子行吟图 trong tiếng Việt
屈子行吟图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈子行吟图 (Danh từ)
【qū zǐ xíng yín tú】
01
Tên một tranh khắc (木刻版画) thời Minh — Thanh: tác phẩm do Trần Hồng Thụ (陈洪绶) khắc/họa, miêu tả屈原 đội mũ rộng, tay mang kiếm, đơn độc dạo ven đầm, vừa khổ héo vừa kiên cường — hình tượng nhà thơ yêu nước.
木刻版画。明末清初陈洪绶作。为作者青年时所绘《九歌图》之一。画面上屈原高冠广袖,身佩长剑,踽踽独行,吟歌于泽畔,形容憔悴中有坚毅之色。成功地塑造了一个伟大的爱国诗人形象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈子行吟图
qū
屈
zi
子
xíng
行
yín
吟
tú
图
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
