Bản dịch của từ 屈害 trong tiếng Việt
屈害
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈害 (Động từ)
【qū hài】
01
陷害, hại người khác bằng cách bày mưu làm cho bị kết tội hoặc chịu khổ (gài bẫy, vu cáo).
陷害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈害
qū
屈
hài
害
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
